Nghĩa của từ "flying start" trong tiếng Việt

"flying start" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flying start

US /ˈflaɪɪŋ stɑːrt/
UK /ˈflaɪɪŋ stɑːt/
"flying start" picture

Thành ngữ

khởi đầu thuận lợi, khởi đầu tốt đẹp

a very successful beginning to something

Ví dụ:
The new product got off to a flying start, selling thousands in its first week.
Sản phẩm mới đã có một khởi đầu thuận lợi, bán được hàng nghìn chiếc trong tuần đầu tiên.
She got off to a flying start in her new job, impressing everyone with her skills.
Cô ấy đã có một khởi đầu thuận lợi trong công việc mới, gây ấn tượng với mọi người bằng kỹ năng của mình.